millimeter of mercury

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Milimét thủy ngân: "millimeter of mercury" một đơn vị đo áp suất, ký hiệu mmHg, được định nghĩa áp suất gây ra bởi một cột thủy ngân cao đúng 1 milimét dưới tác dụng của trọng lực tiêu chuẩn. Đơn vị này thường được dùng trong y tế để đo huyết áp trong khí tượng học.
    • Giá trị quy đổi: 1 mmHg tương đương với 0,001316 atmosphere (atm), hay chính xác hơn 133,322 pascals (Pa). Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật người Ý Evangelista Torricelli, người phát minh ra phong vũ biểu thủy ngân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor measured his blood pressure and found it to be 120 over 80 millimeters of mercury. (Bác sĩ đo huyết áp của anh ấy thấy 120 trên 80 milimét thủy ngân.)
    • Standard atmospheric pressure is 760 millimeters of mercury at sea level. (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn 760 milimét thủy ngânmực nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to millimeters of mercury": chuyển đổi sang đơn vị milimét thủy ngân.

    • To measure the pressure in a vacuum system, you may need to convert torr to millimeters of mercury. (Để đo áp suất trong hệ thống chân không, bạn có thể cần chuyển đổi torr sang milimét thủy ngân.)
  • "expressed in millimeters of mercury": được biểu thị bằng milimét thủy ngân.

    • Blood pressure readings are typically expressed in millimeters of mercury. (Các chỉ số huyết áp thường được biểu thị bằng milimét thủy ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Millimeter of mercury (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng thường được viết tắt mmHg hoặc mm Hg.
  • Torr (danh từ): một đơn vị áp suất gần tương đương, với 1 torr ≈ 1 mmHg (sai lệch rất nhỏ do định nghĩa khác nhau). Tuy nhiên, trong thực tế, hai đơn vị này thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Torr: đơn vị đo áp suất, đặt theo tên Torricelli, gần như tương đương với milimét thủy ngân.
  • mmHg: ký hiệu viết tắt phổ biến của "millimeter of mercury".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cụm như: - "to read in millimeters of mercury": đọc (chỉ số) bằng milimét thủy ngân. - The barometer reads in millimeters of mercury. (Phong vũ biểu đọc chỉ số bằng milimét thủy ngân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "millimeter of mercury".